ginkgo biloba
A ginkgo biloba tree stands on a quiet street, its fan-shaped leaves turning bright yellow in autumn.
Định nghĩa
Danh từ: Ginkgo biloba là tên khoa học của một loài cây thuộc họ Bạch quả, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Đây là một loài cây rụng lá, đơn tính khác gốc (có cây đực và cây cái riêng biệt), với lá hình quạt đặc trưng và hạt màu vàng, có thịt. Cây này hầu như chỉ tồn tại trong trồng trọt, đặc biệt được dùng làm cây cảnh đường phố.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ginkgo biloba extract": chiết xuất từ cây bạch quả, thường được dùng trong các thực phẩm chức năng hỗ trợ tuần hoàn máu não.
- Many people take ginkgo biloba extract to improve cognitive function. (Nhiều người dùng chiết xuất cây bạch quả để cải thiện chức năng nhận thức.)
- "Ginkgo biloba tree": cây bạch quả, một trong những loài cây sống lâu đời nhất trên Trái Đất.
- The ginkgo biloba tree can live for over a thousand years. (Cây bạch quả có thể sống hơn một nghìn năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạch quả (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho cây .
- Lá bạch quả thường được dùng làm trà thảo mộc.
- Ginkgo (n): tên rút gọn thông thường của .
- Cây ginkgo có khả năng chống chịu ô nhiễm không khí rất tốt.
Từ đồng nghĩa
- Bạch quả: từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt.
- Cây ma tước: một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Ginkgo biloba supplement: thực phẩm chức năng chứa chiết xuất bạch quả.
- He bought a ginkgo biloba supplement to help with memory. (Anh ấy mua thực phẩm chức năng bạch quả để hỗ trợ trí nhớ.)
- Ginkgo biloba leaf: lá cây bạch quả.
- The ginkgo biloba leaf is fan-shaped and turns golden in autumn. (Lá cây bạch quả có hình quạt và chuyển sang màu vàng vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này.